viện cớ

viện cớ

Cô ấy viện cớ đau đầu để về sớm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa ra một lý do, thường không thật sự chính đáng hoặc chỉ hình thức, để biện minh cho một hành động hoặc để từ chối một việc đó. Hành động này thường hàm ý người nói đang tìm cách bao biện, trốn tránh trách nhiệm hoặc che giấu lý do thực sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thường viện cớ bận việc để không tham gia các buổi họp mặt. (Anh ấy thường đưa ra lý do bận việc để không tham gia các buổi họp mặt.)
    • Đừng viện cớ nữa, hãy thẳng thắn thừa nhận sai lầm của mình. (Đừng đưa ra lý do nữa, hãy thẳng thắn thừa nhận sai lầm của mình.)
    • ấy viện cớ đau đầu để về sớm. ( ấy đưa ra lý do đau đầu để về sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viện cớ này cớ nọ": Cụm từ nhấn mạnh việc đưa ra nhiều lý do vòng vo, lẩn tránh.

    • Cứ mỗi lần được giao việc lại viện cớ này cớ nọ. (Cứ mỗi lần được giao việc lại đưa ra đủ thứ lý do.)
  • "viện cớ hão": Đưa ra một lý do giả tạo, vô căn cứ.

    • Lời giải thích của anh ta chỉ viện cớ hão mà thôi. (Lời giải thích của anh ta chỉ đưa ra lý do giả tạo mà thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Viện dẫn (động từ): Trích dẫn, dẫn ra (một điều luật, một câu nói, một sự việc thật) để làm căn cứ. Khác với "viện cớ", "viện dẫn" thường mang tính nghiêm túc, khách quan hơn.

    • Luật sư viện dẫn điều luật mới để bào chữa cho thân chủ. (Luật sư trích dẫn điều luật mới để bào chữa cho thân chủ.)
  • Bào chữa (động từ): Biện hộ, gỡ tội. Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc đưa ra lẽ thật sự.

    • Anh ta đang cố bào chữa cho hành động của mình. (Anh ta đang cố biện hộ cho hành động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nại cớ: (Từ , ít dùng) Đưa ra cớ.
  • Kiếm cớ: Tìm ra, bịa ra một lý do.
  • Đổ thừa: Đổ lỗi, đổ tội cho người khác hoặc hoàn cảnh (thường với hàm ý tiêu cực mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào trong tiếng Việt tương đương với cấu trúc này cho từ "viện cớ".

Thành ngữ liên quan
  • cớ còn hơn không: Thành ngữ thể hiện tâm lý muốn một lý do, nhỏ, để biện minh.
    • Thôi thì cớ còn hơn không, anh cứ nói bận việc gia đình đi. (Thôi thì có lý do còn hơn không, anh cứ nói bận việc gia đình đi.)